| TT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
| Tổng số |
LT |
TH |
| A |
|
KIẾN THỨC CHUNG (Học online) |
10 |
|
|
| 1 |
NLTH500 |
Triết học (Philosophy) |
3 |
|
|
| 2 |
|
Phương pháp nghiên cứu và viết tài liệu khoa học (Research methods and Scientific writing) |
3 |
|
|
| 3 |
|
Môi trường và phát triển bền vững (Environment and sustainable development) |
2 |
|
|
| 4 |
|
Nông nghiệp số (Digital Agriculture) |
2 |
|
|
| B |
|
PHẦN KIẾN THỨC CƠ SỞ |
16 |
|
|
|
|
* Học phần bắt buộc |
12 |
|
|
| 5 |
CNHS502 |
Hóa sinh động vật nâng cao (Advanced Animal Biochemistry) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 6 |
CNSL503 |
Sinh lý động vật nâng cao (Advanced Animal Physiology) |
3 |
2,0 |
1,0 |
| 7 |
TYVT502 |
Vi khuẩn học và nấm học thú y (Veterinary Bacteriology and Fungology) |
3 |
2,0 |
1,0 |
| 8 |
TYVR505 |
Virus học thú y (Veterinary Virology) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 9 |
CNTK506 |
Thống kê sinh học và thiết kế thí nghiệm (Biostatistics and Experimental Design) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 10 |
|
Dược lý học thú y nâng cao (Advanced Veterinary Pharmacology) |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
|
* Học phần tự chọn (Học online) |
4/10 |
|
|
| 11 |
TYKT526 |
Kỹ thuật sinh học phân tử trong nghiên cứu thú y (Molecular Biotechnology in Veterinary Studies) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 12 |
CNPL525 |
Phúc lợi động vật nâng cao (Advanced Animal Welfare) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 13 |
CNCN508 |
Công nghệ sinh học ứng dụng trong chăn nuôi Thú y (Applied Biotechnology in Animal Husbandry and Veterinary Medicine) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 14 |
TYĐC517 |
Độc chất học thú y nâng cao (Advanced Veterinary Toxicology) |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
|
Nghiên cứu và ứng dụng dược liệu trong thú y (Veterinary herbal medicines) |
2 |
|
|
| C |
|
PHẦN KIẾN THỨC CHUYÊN NGÀNH |
24 |
|
|
|
|
* Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
| 15 |
TYMD511 |
Nghiên cứu và ứng dụng kháng nguyên, kháng thể trong thú y (Antigen and Antibody: Research and Application) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 16 |
TYBL512 |
Bệnh lý học ứng dụng (Advanced Veterinary Pathology) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 17 |
TYDH514 |
Phân tích dịch tễ trong thú y (Veterinary epidemiological analysis) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 18 |
TYTN513 |
Bệnh cảm nhiễm phức hợp trong thú y (Veterinary complex Infectious Diseases) |
3 |
1,5 |
0,5 |
| 19 |
TYBK519 |
Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm trong chẩn đoán ký sinh trùng thú y (Application of laboratory techniques in the diagnosis of veterinary parasites) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 20 |
TYBD516 |
Rối loạn chuyển hóa ở vật nuôi (Animal Nutritional/Metabolic Disorders) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 21 |
CNSS518 |
Sinh sản vật nuôi nâng cao (Advanced Animal Reproduction) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 22 |
|
Ứng dụng GIS trong nghiên cứu dịch tễ (GIS application in veterinary epidemiology) |
3 |
|
|
|
|
* Học phần tự chọn (Học online) |
6/10 |
|
|
| 23 |
TYBN520 |
Bệnh nội khoa thú y nâng cao (Advanced Veterinary Internal Medicine) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 24 |
|
Chẩn đoán hình ảnh thú y (Veterinary Diagnostic Imaging) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 25 |
TYNG528 |
Kỹ thuật ngoại khoa thú y (Veterinary Surgery Technology) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 25 |
CNCT532 |
Quản lý môi trường và chất thải chăn nuôi (Environmental and Waste Management in Animal Production) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 26 |
TYXN527 |
Xét nghiệm chẩn đoán bệnh truyền nhiễm (Diagnostic Procedures of Infectious Diseases) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| 27 |
TYTC530 |
Tiếp cận sức khỏe sinh thái và Một sức khỏe (EcoHealth and OneHealth Approaches) |
2 |
1,5 |
0,5 |
| D |
|
LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP |
15 |
|
|
| 28 |
LV533 |
Luận văn cao học (Master thesis) |
15 |
|
|
|
|
TỔNG SỐ TÍN CHỈ (Total credits) |
65 |
|
|